Câu
Cấp độ: N5

した

Kana: かれ たいかいに のぞむ まえに しんこきゅうした Romaji: Kare taikai ni nozomu mae ni shinkokyuu shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy hít thở sâu trước cuộc thi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、大会に臨む前に深呼吸した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan