Câu
Cấp độ: N3

としててる

Kana: かれ てらの そうとして くらしてる Romaji: Kare tera no sou toshite kurashiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy sống như nhà sư Phật giáo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、寺の僧として暮らしてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan