Câu
Cấp độ: N3

を見つけた

Kana: かれ かわに ちいさな いきものを みつけた Romaji: Kare kawa ni chiisana ikimono o mitsuketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy tìm thấy sinh vật nhỏ ở sông

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、川に小さな生き物を見つけた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan