Câu
Cấp độ: N1

に沿ったをサイクリングした

Kana: かれ かわに そうした みちを サイクリングした Romaji: Kare kawa ni sou shita michi o saikuringu shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đạp xe dọc bờ sông

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、川に沿った道をサイクリングした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan