Câu
Cấp độ: N5

を浮かべた

Kana: かれ びみょうな ひょうじょうを うかべた Romaji: Kare bimyou na hyoujou o ukabeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy lộ vẻ mặt tinh tế

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、微妙な表情を浮かべた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan