彼、本の初版を手に入れた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy có bản in đầu tiên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
本
hon / moto
sách, hiện tại, chính
N3
初
sho / haji.me, haji.mete, hatsu, hatsu-, ui-, -so.meru, -zo.me
lần đầu tiên, bắt đầu, buổi ra mắt fois
N2
版
han
bản khắc in, bản in, ấn bản
N4
手
shu, zu / te, te-, -te, ta-
tay, chính, mano
N5
入
nyuu, ju / i.ru, -i.ru, -i.ri, i.reru, -i.re, hai.ru
nhập, chèn, nhập
Ngữ pháp