彼、東京駅への到着が遅れた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy đến ga Tokyo bị trễ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
東
tou / higashi
phía đông, Est, Este
N4
京
kyou, kei, kin / miyako
vốn, 10**16, vốn
N4
駅
eki
nhà ga, gare, estación
N3
到
tou / ita.ru
đến nơi, tiếp tục, đạt tới
N4
着
chaku, jaku / ki.ru, ki.seru, tsu.ku, tsu.keru
don, đến, mặc
N3
遅
chi / oku.reru, oku.rasu, oso.i
chậm, muộn, trở lại
Ngữ pháp