Câu
Cấp độ: N3

が湧いてるに行った

Kana: かれ おんせんが わいてる ちいきに いった Romaji: Kare onsen ga waite ru chiiki ni itta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đã đi vùng có suối nước nóng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、温泉が湧いてる地域に行った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan