Câu
Cấp độ: N4

を冷飲んだ

Kana: かれ あつい おちゃを さまして のんだ Romaji: Kare atsui ocha o samashite nonda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy để nguội trà nóng rồi uống

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、熱いお茶を冷まして飲んだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan