Câu
Cấp độ: N4

に加わった

Kana: かれ けんきゅうグループの メンバーに くわわった Romaji: Kare kenkyuu guruupu no menbaa ni kuwawatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy gia nhập nhóm nghiên cứu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、研究グループのメンバーに加わった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan