彼、研究グループのメンバーに加わった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy gia nhập nhóm nghiên cứu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy gia nhập nhóm nghiên cứu
Hoạt họa thứ tự nét kanji