Câu
Cấp độ: N5

を抱えて黙ってた

Kana: かれ ひざを かかえて だまってた Romaji: Kare hiza o kakaete damatteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy ôm gối ngồi im

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、膝を抱えて黙ってた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan