彼、膝を抱えて黙ってた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy ôm gối ngồi im
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy ôm gối ngồi im
Hoạt họa thứ tự nét kanji