Câu
Cấp độ: N5

した

Kana: かれ しゅうぎいん せんきょに しゅつばした Romaji: Kare shuugiin senkyo ni shutsuba shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy tranh cử hạ viện

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、衆議院選挙に出馬した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan