Câu
Cấp độ: N5

、違切られた

Kana: かれ いほう ちゅうしゃで きっぷきられた Romaji: Kare ihou chuusha de kippu kirareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy bị phạt đỗ xe trái phép

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、違法駐車で切符切られた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan