彼、隣の部屋の騒ぎが気になった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTiếng ồn từ phòng bên cạnh làm phiền anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tiếng ồn từ phòng bên cạnh làm phiền anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji