彼、顧客にアンケートを実施した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy thực hiện khảo sát khách hàng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy thực hiện khảo sát khách hàng
Hoạt họa thứ tự nét kanji