彼、食べ物残らず平らげた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy ăn hết không thừa miếng nào
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
食
shoku, jiki / ku.u, ku.rau, ta.beru, ha.mu
ăn, thức ăn, máng ăn
N4
物
butsu, motsu / mono, mono-
vật thể, đồ vật, chất
N3
残
zan, san / noko.ru, noko.su, sokona.u, noko.ri
số dư, phần còn lại, số dư
N3
平
hei, byou, hyou / tai.ra, tai.rageru, hira
bằng phẳng, yên bình