Câu
Cấp độ: N5

げた

Kana: かれ たべもの のこらず ひらげた Romaji: Kare tabemono nokorazu hirageta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy ăn hết không thừa miếng nào

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、食べ物残らず平らげた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan