Câu
Cấp độ: N3

に走りった

Kana: かれ ばかみたいに はしりまわった Romaji: Kare baka mitai ni hashirimawatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy chạy lung tung như điên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼、馬鹿みたいに走り回った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan