彼がこのプロジェクトを担当するって
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy phụ trách dự án này
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy phụ trách dự án này
Hoạt họa thứ tự nét kanji