Câu
Cấp độ: N4

に笑った

Kana: かれが さいごに わらった Romaji: Kare ga saigo ni waratta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy cười cuối cùng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼が最後に笑った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan