Từ
最後
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcuối cùng, kết thúc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
後退
koutai
rút lui, lùi lại
N1
最善
saizen
điều tuyệt vời nhất
N1
産後
sango
sau sinh, sau khi sinh con
N1
背後
haigo
phía sau, phía hậu phương
N1
後回し
atomawashi
trì hoãn, để sau
N2
以後
igo
sau này, kể từ bây giờ, kiếp sau
N2
最~
sai~
nhất ~
N2
明明後日
shiasatte
hai ngày sau ngày mai
N2
前後
zengo
trước và sau
Kanji