Câu
Cấp độ: N3

と思っていた。なかった

Kana: かれが くると おもっていた ところが こなかった Romaji: Kare ga kuru to omotte ita tokoro ga konakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi tưởng anh ấy đến, nhưng không đến

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼が来ると思っていた。ところが、来なかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan