彼とばったり出会った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi bất ngờ chạm mặt anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi bất ngờ chạm mặt anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji