彼にノートを借りて助かった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi mượn sổ của anh ấy và nhờ đó mà thoát
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi mượn sổ của anh ấy và nhờ đó mà thoát
Hoạt họa thứ tự nét kanji