彼のエネルギーを感じた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi cảm nhận năng lượng của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi cảm nhận năng lượng của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji