Câu
Cấp độ: N5

Kana: かれの エネルギーを かんじた Romaji: Kare no enerugii o kanjita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi cảm nhận năng lượng của anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼のエネルギーを感じた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan