Câu
Cấp độ: N1

観に

Kana: かれの じんせいかんに きょうかんする Romaji: Kare no jinseikan ni kyoukan suru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đồng cảm với nhân sinh quan của anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の人生観に共感する - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan