Câu
Cấp độ: N5

は潰れた

Kana: かれの かいしゃは つぶれた Romaji: Kare no kaisha wa tsubureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Công ty anh ấy phá sản

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の会社は潰れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan