Câu
Cấp độ: N2

に建っ

Kana: かれの べっそうは やまの ふもとに たっている Romaji: Kare no bessou wa yama no fumoto ni tatte iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Biệt thự của anh ấy nằm ở chân núi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の別荘は山の麓に建っている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan