彼の実力は本物だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNăng lực của anh ấy thật sự
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Năng lực của anh ấy thật sự
Hoạt họa thứ tự nét kanji