Câu
Cấp độ: N5

は鈍くなった

Kana: かれ かれの かんかくは にぶくなった Romaji: Kare kare no kankaku wa nibuku natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Giác quan anh ấy trở nên cùn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の感覚は鈍くなった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan