彼の成績はトップだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtThành tích của anh ấy đứng đầu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Thành tích của anh ấy đứng đầu
Hoạt họa thứ tự nét kanji