彼の目が不自然に輝いてた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtMắt anh ấy sáng bất thường
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N4
目
moku, boku / me, -me, ma-
ánh mắt, đẳng cấp, cái nhìn
N4
不
fu, bu
tiêu cực, không, xấu
N4
自
ji, shi / mizuka.ra, ono.zukara, ono.zuto
bản thân, soi-même, uno mismo
N3
然
zen, nen / shika, shika.ri, shika.shi, sa
Đại loại vậy, nếu thế thì...
N1
輝
ki / kagaya.ku
rạng rỡ, tỏa sáng, lấp lánh
Ngữ pháp