Câu
Cấp độ: N5

に輝いてた

Kana: かれ かれの めが ふしぜんに かがやいてた Romaji: Kare kare no me ga fushizen ni kagayaiteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Mắt anh ấy sáng bất thường

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼の目が不自然に輝いてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan