彼の祖父が亡くなった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtÔng nội anh ấy đã qua đời
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Ông nội anh ấy đã qua đời
Hoạt họa thứ tự nét kanji