彼の言う通りにした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi làm theo lời anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi làm theo lời anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji