彼の顔に不信感を抱いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy mang cảm giác bất tín từ mặt anh ta
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy mang cảm giác bất tín từ mặt anh ta
Hoạt họa thứ tự nét kanji