Câu
Cấp độ: N5

はすでにを越した

Kana: かれは すでに かんれきを こした Romaji: Kare wa sude ni kanreki o koshita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đã qua 60

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼はすでに還暦を越した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan