Câu
Cấp độ: N3

を聴きに行った

Kana: かれは クラシックの えんそうを ききに いった Romaji: Kare wa kurashikku no ensou o kiki ni itta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đã đi nghe biểu diễn cổ điển

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼はクラシックの演奏を聴きに行った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan