彼は働いてお金を稼ぐ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy làm việc và kiếm tiền
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy làm việc và kiếm tiền
Hoạt họa thứ tự nét kanji