Câu
Cấp độ: N5

は働いて

Kana: かれ かれは はたらいて おかねを かせぐ Romaji: Kare kare wa hataraite okane o kasegu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy làm việc và kiếm tiền

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は働いてお金を稼ぐ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan