彼は先週、両親を訪問した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy thăm bố mẹ tuần trước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
先
sen / saki, ma.zu
trước, phía trước, trước đó
N4
週
shuu
tuần, semaine, semana
N3
両
ryou / teru, futatsu
Cả hai đều là đồng xu cổ của Nhật Bản, dùng để đếm số toa xe (ví dụ: trên tàu hỏa).
N4
親
shin / oya, oya-, shita.shii, shita.shimu
cha mẹ, sự thân mật, người thân
N3
訪
hou / otozu.reru, tazu.neru, to.u
gọi điện, đến thăm, tìm kiếm
N4
問
mon / to.u, to.i, ton
câu hỏi, hỏi, vấn đề
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính