Câu
Cấp độ: N5

を向いて立ってる

Kana: かれは みなみを むいて たってる Romaji: Kare wa minami o muite tatteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đứng quay mặt về hướng nam

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は南を向いて立ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan