Câu
Cấp độ: N4

に割った

Kana: かれは たまごを はんぶんに わった Romaji: Kare wa tamago o hanbun ni watta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy bổ trứng làm đôi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は卵を半分に割った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan