彼は営業が得意だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy giỏi kinh doanh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy giỏi kinh doanh
Hoạt họa thứ tự nét kanji