Câu
Cấp độ: N5

をつき

Kana: かれは うそを つきなれている Romaji: Kare wa uso o tsuki narete iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy quen nói dối

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は嘘をつき慣れている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan