彼は宝箱を見つけた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy tìm thấy rương kho báu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy tìm thấy rương kho báu
Hoạt họa thứ tự nét kanji