Câu
Cấp độ: N5

した

Kana: かれは あたらしい きかいを はつめいした Romaji: Kare wa atarashii kikai o hatsumei shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy phát minh ra máy mới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は新しい機械を発明した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan