彼は有名な画家になった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy trở thành họa sĩ nổi tiếng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy trở thành họa sĩ nổi tiếng
Hoạt họa thứ tự nét kanji