Câu
Cấp độ: N5

を犯した

Kana: かれは はんざいを おかした Romaji: Kare wa hanzai o okashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy phạm tội

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は犯罪を犯した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan