Câu
Cấp độ: N5

付けで踊った

Kana: かれ どくとくな ふりつけで おどった Romaji: Kare dokutoku na furitsuke de odotta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nhảy với vũ đạo độc đáo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は独特な振り付けで踊った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan