Câu
Cấp độ: N5

を褒めてくれた

Kana: かれは わたしを ほめてくれた Romaji: Kare wa watashi o homete kureta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy khen tôi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は私を褒めてくれた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan