彼は粗が見える
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtKhuyết điểm của anh ấy lộ rõ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Khuyết điểm của anh ấy lộ rõ
Hoạt họa thứ tự nét kanji