Câu
Cấp độ: N5

されてる

Kana: かれは やくそくで こうそくされてる Romaji: Kare wa yakusoku de kousoku sareteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy bị ràng buộc bởi lời hứa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は約束で拘束されてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan